Từ vựng tiếng Trung
shī*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

xác chết

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '尸' là hình ảnh của một xác, tượng trưng cho sự bất động hay trạng thái nằm. Trong các văn bản cổ, nó thường gắn với hình ảnh một người chết.
  • Chữ '体' gồm bộ nhân (亻) tượng trưng cho con người, kết hợp với phần còn lại để chỉ về cơ thể, hình dạng hay cấu trúc của một người.

Từ '尸体' có nghĩa là xác chết, thể hiện một cơ thể không còn sự sống.

Từ ghép thông dụng

尸体shītǐ

xác chết

尸检shījiǎn

khám nghiệm tử thi

尸骨shīgǔ

hài cốt