Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như bí mật, tin tức, thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiết lộ
Từng chữ
- 泄tiếtphát tiết ra, lộ ra ngoài
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 谁泄露了公司下个季度的营销计划?
Ai đã tiết lộ kế hoạch tiếp thị quý tới của công ty?
- 警方严防犯罪嫌疑人的信息被泄露。
Cảnh sát phòng ngừa nghiêm ngặt việc thông tin của nghi phạm bị rò rỉ.
- 实验室发生了有害气体泄露事故。
Phòng thí nghiệm đã xảy ra sự cố rò rỉ khí độc hại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.