Nghĩa tiếng Việt
đời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
世 là chữ giả tá: vốn là dạng biến của 枼 (chữ gốc của 葉 "lá"), bỏ bộ 木 đi. Thuyết văn lại giải là ba lần chữ 十 cộng lại: ba mươi năm là một đời, do đó 世 mang nghĩa "đời, thế hệ".
Hán-Việt: thế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thế": ba nét đứng giống ba chữ 十 chồng lên nhau – ba mươi năm là một đời; nên 世 nghĩa là đời, thế hệ, thế giới.
Gương Hán-Việt
"thế" trong thế giới, thế kỷ, thế hệ, hậu thế, qua đời (去世).
Mở khoá kiến thức
Nhớ 世 mở khoá: 世界, 世纪, 去世, 世代, 一世, 出世, 在世.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
世 vốn là dạng biến của 枼 (chữ gốc của 葉 "lá") sau khi bỏ bộ 木 "cây" phía dưới. Thuyết văn giải tự lại đưa ra cách nhìn khác: 世 là ba chữ 十 ghép lại, ba mươi năm là một thế hệ (30 × 12 tháng = 360 tháng), nên chữ chỉ "đời, thế hệ". Từ nghĩa "đời", 世 mở rộng sang "thời đại, thế giới, cuộc đời".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想环游世界。
Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
- 这件事发生在上个世纪。
Việc này xảy ra ở thế kỷ trước.
- 他的爷爷去世了。
Ông nội của anh ấy đã qua đời.
- 这是世上最好的地方。
Đây là nơi tốt nhất trên đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.