Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*rén世

Nghĩa tiếng Việt

Người đời, nhân gian, mọi người trên đời

Âm Hán Việt

thế nhân

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ chung mọi người trong xã hội hoặc dư luận xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế nhân

Từng chữ

  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世人皆知他的大名。Shìrén jiē zhī tā de dàmíng. thanh 4
  • 他是一位受世人尊敬的学者。Tā shì yī wèi shòu shìrén zūnjìng de xuézhě. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.