Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ mọi người trong gia đình: bố mẹ, anh chị em, ông bà. Trong tiếng Việt thường nói 'gia đình' hoặc 'người nhà'.
Câu ví dụ
- 我和家人住在一起
Tôi sống cùng gia đình
- 我的家人在中国
Gia đình tôi ở Trung Quốc
- 家人都很健康
Mọi người trong nhà đều khỏe
- 这是我的家人
Đây là gia đình tôi
Kết hợp thường gặp
- 一家人
cả một nhà/một gia đình
- 我和家人
tôi và gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.