Từ vựng tiếng Trung
jiā*rén家
人
Nghĩa tiếng Việt
thành viên gia đình
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '家' gồm bộ '宀' nghĩa là 'mái nhà' và phần dưới là chữ '豕' (trư) nghĩa là 'con heo', gợi ý ý nghĩa nhà là nơi có mái che và có gia súc.
- Chữ '人' chỉ ý nghĩa cơ bản về người hoặc con người.
→ '家' có ý nghĩa là nhà, nơi có người và gia súc sinh sống. '人' chỉ người.
Từ ghép thông dụng
家庭
gia đình
家乡
quê nhà
人类
nhân loại