Từ vựng tiếng Trung
jiā*rén

Nghĩa tiếng Việt

người nhà, thành viên gia đình

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ mọi người trong gia đình: bố mẹ, anh chị em, ông bà. Trong tiếng Việt thường nói 'gia đình' hoặc 'người nhà'.

Câu ví dụ

  • 我和家人住在一起Wǒ hé jiārén zhù zài yīqǐ thanh 3

    Tôi sống cùng gia đình

  • 我的家人在中国Wǒ de jiārén zài Zhōngguó thanh 3

    Gia đình tôi ở Trung Quốc

  • 家人都很健康Jiārén dōu hěn jiànkāng thanh 1

    Mọi người trong nhà đều khỏe

  • 这是我的家人Zhè shì wǒ de jiārén thanh 4

    Đây là gia đình tôi

Kết hợp thường gặp

  • 一家人yījiārén thanh 1

    cả một nhà/một gia đình

  • 我和家人wǒ hé jiārén thanh 3

    tôi và gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.