Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*jì

Nghĩa tiếng Việt

thế kỷ

Âm Hán Việt

thế kỷ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: (tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đứng sau số từ để chỉ mốc thời gian cụ thể như thế kỷ 21

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế kỷ

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ khoảng thời gian 100 năm.

Câu ví dụ

  • 新世纪Xīn shìjì thanh 1
  • 2121 thanh 5shìjì thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 世纪之交

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.