Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shìjìmò

Nghĩa tiếng Việt

cuối thế kỷ

Âm Hán Việt

thế kỷ, kỉ mạt

3 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ giai đoạn cuối của một thời kỳ hoặc sự suy tàn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thế kỷ, kỉ mạt

Từng chữ

  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • kỷ, kỉgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
  • mạtcuối cùng; ngọn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.