Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shì

Nghĩa tiếng Việt

đời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ

Âm Hán Việt

thế

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 世 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

世 là chữ giả tá: vốn là dạng biến của 枼 (chữ gốc của 葉 "lá"), bỏ bộ 木 đi. Thuyết văn lại giải là ba lần chữ 十 cộng lại: ba mươi năm là một đời, do đó 世 mang nghĩa "đời, thế hệ".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ thời đại, cuộc đời hoặc thế giới, hoặc làm tính từ chỉ tính chất truyền đời.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": ba nét đứng giống ba chữ 十 chồng lên nhau – ba mươi năm là một đời; nên 世 nghĩa là đời, thế hệ, thế giới.

Gương Hán-Việt

"thế" trong thế giới, thế kỷ, thế hệ, hậu thế, qua đời (去世).

Mở khoá kiến thức

Nhớ 世 mở khoá: 世界, 世纪, 去世, 世代, 一世, 出世, 在世.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

世 bronze 1
Kim văn
世 bigseal 1
Đại triện
世 seal 1
Tiểu triện

世 vốn là dạng biến của 枼 (chữ gốc của 葉 "lá") sau khi bỏ bộ 木 "cây" phía dưới. Thuyết văn giải tự lại đưa ra cách nhìn khác: 世 là ba chữ 十 ghép lại, ba mươi năm là một thế hệ (30 × 12 tháng = 360 tháng), nên chữ chỉ "đời, thế hệ". Từ nghĩa "đời", 世 mở rộng sang "thời đại, thế giới, cuộc đời".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3xiǎng thanh 3huán thanh 2yóu thanh 2shì thanh 4jiè. thanh 4

    Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4 thanh 1shēng thanh 1zài thanh 4shàng thanh 4ge thanh 5shì thanh 4jì. thanh 4

    Việc này xảy ra ở thế kỷ trước.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 2ye thanh 5 thanh 4shì thanh 4le. thanh 5

    Ông nội của anh ấy đã qua đời.

  • zhè thanh 4shì thanh 4shì thanh 4shàng thanh 4zuì thanh 4hǎo thanh 3de thanh 5 thanh 4fang. thanh 5

    Đây là nơi tốt nhất trên đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng có nét gấp tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

  • 廿

    cùng có ba nét đứng, dễ lẫn với 世

  • đồng âm shì, dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.