Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì势
勢

Nghĩa tiếng Việt

thế lực; tình hình, tình thế; hột dái

Âm Hán Việt

thế

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 势 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
力
Số nét
8 nét

势 là giản thể của 勢, biến thể không chính thống của 勢. Gồm 执 (nắm giữ) + 力 (sức mạnh) — nắm sức mạnh, tức quyền thế. Hội ý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ xu hướng hoặc làm tân ngữ trong câu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": 执 (nắm) cùng 力 (sức) — kẻ nắm sức mạnh tạo ra cục diện, đó là 'thế' (thế lực, tình thế).

Gương Hán-Việt

thế trong "tình thế" 形势, "thế lực" 势力

Mở khoá kiến thức

Biết 势 mở khoá nhóm từ: 形势, 势力, 趋势, 优势, 势头.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 势 là biến thể giản thể của 勢. Bản gốc 勢 gồm phần trên (gieo trồng) + 力 (lực). Bản giản thể thay phần trên bằng 执 (chấp, nắm). Nghĩa 'thế lực, tình thế, xu thế'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现xiàn thanh 4在zài thanh 4的de thanh 5形xíng thanh 2势shì thanh 4对duì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5有yǒu thanh 3利lì. thanh 4。

    Tình thế hiện tại có lợi cho chúng ta.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1很hěn thanh 3有yǒu thanh 3势shì thanh 4力lì. thanh 4。

    Anh ấy rất có thế lực trong công ty.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4新xīn thanh 1的de thanh 5发fā thanh 1展zhǎn thanh 3趋qū thanh 1势shì. thanh 4。

    Đây là xu thế phát triển mới.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5优yōu thanh 1势shì thanh 4很hěn thanh 3明míng thanh 2显xiǎn. thanh 3。

    Ưu thế của chúng ta rất rõ ràng.

  • 火势已被控制。Huǒshì yǐ bèi kòngzhì thanh 3

    Thế lửa đã được khống chế

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 执

    là phần trên; viết thiếu 力 thành 执

  • 热

    hình dạng gần, đều có 执 phía trên — dễ nhầm 'thế' với 'nhiệt'

  • 势

    tự nó dễ viết 执 nhầm thành 扎

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.