Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho các động từ miêu tả mức độ như 恶化 (xấu đi) hay 好转 (tốt lên)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thương thế
Từng chữ
- 伤thươngđau đớn
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và thể thao; chú ý phân biệt 伤势 (mức độ thương tích) với 伤口 (shāngkǒu — vết thương, miệng vết thương).
Câu ví dụ
- 他的伤势很严重,需要马上手术
Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay
- 运动员的伤势已经稳定
Tình trạng thương tích của vận động viên đã ổn định
- 医生检查了他的伤势
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng vết thương của anh ấy
- 伤势加重,不得不延期比赛
Vết thương nặng thêm, buộc phải hoãn trận đấu
Kết hợp thường gặp
- 伤势严重
thương tích nghiêm trọng
- 伤势稳定
tình trạng thương tích ổn định
- 伤势加重
vết thương nặng thêm
- 检查伤势
kiểm tra tình trạng vết thương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.