Từ vựng tiếng Trung
shāng*shì伤
势
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng chấn thương
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
伤
Bộ: 亻 (người)
13 nét
势
Bộ: 力 (sức mạnh)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '伤' có bộ '亻' chỉ người, thể hiện liên quan đến con người.
- Phần còn lại '伤' (thương) thể hiện tình trạng bị tổn thương.
- Chữ '势' có bộ '力', chỉ sức mạnh hay tác động, kết hợp với phần trên thể hiện tình trạng hoặc thế lực.
→ Từ '伤势' có nghĩa là tình trạng thương tích, thường liên quan đến mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Từ ghép thông dụng
受伤
bị thương
伤口
vết thương
伤害
tổn thương