Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả xu thế phát triển cực kỳ mạnh mẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thế bất khả, khắc đương, đáng
Từng chữ
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
- 不bấtkhông, chẳng
- 可khả, khắccó thể
- 当đương, đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mang sắc thái trung tính hoặc tích cực; dùng để mô tả sức mạnh của thiên nhiên, đội thể thao, xu hướng xã hội, làn sóng kinh tế.
Câu ví dụ
- 洪水势不可当,淹没了整个村庄。
Lũ lụt ào ạt không thể ngăn cản, nhấn chìm cả ngôi làng.
- 这支球队势不可当,连续赢了十场比赛。
Đội bóng này khí thế không thể cản, liên tiếp thắng mười trận.
- 新科技的发展势不可当,传统行业受到冲击。
Sự phát triển của công nghệ mới ào ạt không gì cản nổi, các ngành truyền thống bị ảnh hưởng.
- 改革开放的浪潮势不可当,深刻改变了中国。
Làn sóng cải cách mở cửa ào ạt không thể cản, đã thay đổi sâu sắc Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 来势不可当
thế đến không thể cản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.