Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liè*shì

Nghĩa tiếng Việt

thế kém

Âm Hán Việt

liệt thế

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hay đi với các động từ như ở vào, chiếm giữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệt thế

Từng chữ

  • liệtkém, ít hơn
  • thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ thế kém, bất lợi. Dùng trong cạnh tranh, so sánh.

Câu ví dụ

  • 处于劣势Chǔyú lièshì thanh 3

    Ở thế kém

  • 改变劣势Gǎibiàn lièshì thanh 3

    Thay đổi thế kém

  • 劣势地位Lièshì dìwèi thanh 4

    Vị thế kém

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.