Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng; ngọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
末 = 木 (Mộc, cây) + một nét ngang trên ngọn cây để đánh dấu phần đỉnh; chữ chỉ sự (hội ý đặc biệt). Ngược lại, 本 (gốc) đánh dấu phần dưới của cây. So sánh với 朱 (đánh dấu phần thân).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt" = cuối, ngọn. Nhớ: cây 木 thêm một vạch ngang ở ngọn — đánh dấu phần cuối cùng của cây, đó là 'mạt'.
Gương Hán-Việt
'Mạt' trong mạt vận, mạt thế (tận thế), bột mạt (bột mịn), chu mạt (cuối tuần), mạt kỳ.
Mở khoá kiến thức
Biết 末 mở khoá 周末 (chu mạt - cuối tuần), 期末 (kỳ mạt - cuối kỳ), 末日 (mạt nhật - ngày tận thế), 粉末 (phấn mạt - bột).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 末 là chữ chỉ sự (ideogrammic): vẽ một cây 木 với một nét ngang thêm ở ngọn để đánh dấu phần 'ngọn, đỉnh'. Đây là kiểu cấu tạo đối chiếu với 本 (gốc — đánh dấu phần dưới) và 朱 (đánh dấu phần thân). Nghĩa gốc 'ngọn cây' mở rộng thành 'cuối cùng, đoạn cuối, mạt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 周末我们去公园。
Cuối tuần chúng ta đi công viên.
- 期末考试快到了。
Thi cuối kỳ sắp đến.
- 请把药磨成粉末。
Hãy nghiền thuốc thành bột.
- 你这个周末有空吗?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.