Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bọt nổi lên mặt nước; nước bọt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 末 (Mạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ chất lỏng, 末 (mạt) cho âm mò. Bọt nổi lên mặt nước như "mạt" — phần nhỏ nhoi, cuối cùng.

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": nước (氵) nhỏ nhoi mạt (末) nổi lên thành bọt — 沫 là bọt nước; 泡沫 là bọt bọt; 唾沫 là nước bọt.

Gương Hán-Việt

Mạt xuất hiện trong 泡沫 (bào mạt – bọt), 唾沫 (thóa mạt – nước bọt).

Mở khoá kiến thức

Biết 沫 mở khoá: 泡沫 (bọt), 唾沫 (nước bọt), 口沫 (bọt miệng), 泡沫经济 (kinh tế bong bóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沫 seal 1
Tiểu triện
沫 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ 沫 là chữ hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa chất lỏng; bộ 末 (mạt) biểu âm. Nghĩa gốc là bọt nước nổi trên mặt. Tiểu triện và Lục thư thông được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Mạt — bọt nước là phần nhỏ nhoi, "mạt" như đầu cùng ngọn cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河面上漂着一层白色的泡沫。Hé miàn shàng piāo zhe yī céng báisè de pàomò. thanh 2

    Trên mặt sông nổi một lớp bọt trắng.

  • 他激动地说话,嘴角都是唾沫。Tā jīdòng de shuōhuà, zuǐjiǎo dōu shì tuòmo. thanh 1

    Anh ta nói chuyện hào hứng, đến nỗi hai khoé miệng đầy nước bọt.

  • 房地产泡沫破裂,很多人蒙受损失。Fángdìchǎn pàomò pòliè, hěn duō rén méngshòu sǔnshī. thanh 2

    Bong bóng bất động sản vỡ, nhiều người chịu thiệt hại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 末 là thành phần biểu âm của 沫, cùng âm Hán-Việt mạt

  • cùng âm mǒ/mò và âm Hán-Việt mạt, 抹 (bộ 扌) nghĩa là bôi, xóa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.