Nghĩa tiếng Việt
bôi, xoa; trát; vòng qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抹 là chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa — tay; 末 (Mạt) biểu âm. Nghĩa gốc: dùng tay xoa bôi đều lên bề mặt.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": tay 扌 xoa đến mạt 末 ngọn — bôi từ đầu đến cuối, trát đều.
Gương Hán-Việt
"mạt" trong "mạt sát" (抹杀 — xoá bỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 抹 (mạt) mở khoá: 抹杀 (xoá bỏ hoàn toàn), 涂抹 (bôi phết), 抹黑 (bôi nhọ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抹 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 末 (biểu âm). Nghĩa gốc là xoa bôi bằng tay. Nhiều cách đọc: mǒ (bôi, xoá), mā (lau), mò (góc đường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在脸上抹了一层护肤霜。
Cô ấy thoa kem dưỡng da lên mặt.
- 不能抹杀他的功劳。
Không thể xoá bỏ công lao của anh ấy.
- 工人在墙上涂抹石灰。
Công nhân trát vôi lên tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.