Từ vựng tiếng Trung
mǒ*shā

Nghĩa tiếng Việt

xoá bỏ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (dao)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 抹: Kết hợp của bộ 'tay' (扌) và phần 'mạt' (末), chỉ hành động liên quan đến tay và sự chạm hoặc bôi.
  • 杀: Gồm bộ 'dao' (刂) và phần 'sát' (杀), biểu thị hành động giết hoặc tiêu diệt.

抹杀: Diễn tả hành động xóa bỏ hoặc tiêu diệt hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh trừ bỏ những điều không muốn tồn tại.

Từ ghép thông dụng

giẻ lau

xóa đi

chá

trà xanh

shārén

giết người

shājūn

diệt khuẩn

shāshǒu

sát thủ