Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ như 吐 (nhổ) hoặc 流 (chảy)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thoá mạt
Từng chữ
- 唾thoánước bọt; phỉ nhổ
- 沫mạtbọt nổi lên mặt nước; nước bọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 说话时请注意,不要把唾沫星子喷出来。
Khi nói chuyện xin hãy chú ý, đừng để nước bọt bắn ra ngoài.
- 他说得口干舌燥,连唾沫都快干了。
Anh ấy nói đến khô môi rát họng, đến cả nước bọt cũng sắp khô rồi.
- 面对别人的指责,他只是默默咽了口唾沫。
Đối mặt với lời chỉ trích của người khác, anh ấy chỉ lặng lẽ nuốt nước bọt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.