Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn phong khoa học hoặc y học để chỉ dịch tiết từ tuyến nước bọt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thoá dịch
Từng chữ
- 唾thoánước bọt; phỉ nhổ
- 液dịchchất lỏng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ khoa học/y tế; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 口水 (kǒushuǐ) thay thế.
Câu ví dụ
- 唾液帮助消化食物
Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn
- 紧张时唾液会减少
Khi căng thẳng nước bọt sẽ giảm tiết
- 唾液中含有淀粉酶
Trong nước bọt chứa enzyme amylase
- 医生采集了唾液样本
Bác sĩ thu thập mẫu nước bọt
Kết hợp thường gặp
- 唾液腺
tuyến nước bọt
- 分泌唾液
tiết nước bọt
- 唾液样本
mẫu nước bọt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.