Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà từ khoa học/y tế; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 口水 (kǒushuǐ) thay thế.
Câu ví dụ
- 唾液帮助消化食物
Nước bọt giúp tiêu hóa thức ăn
- 紧张时唾液会减少
Khi căng thẳng nước bọt sẽ giảm tiết
- 唾液中含有淀粉酶
Trong nước bọt chứa enzyme amylase
- 医生采集了唾液样本
Bác sĩ thu thập mẫu nước bọt
Kết hợp thường gặp
- 唾液腺
tuyến nước bọt
- 分泌唾液
tiết nước bọt
- 唾液样本
mẫu nước bọt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.