Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xì*wēi*mò*jié细

Nghĩa tiếng Việt

Chi tiết nhỏ nhặt, tiểu tiết

Âm Hán Việt

tế vi mạt tiết

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

13 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ những việc không đáng kể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tế vi mạt tiết

Từng chữ

  • 细tếnhỏ bé; tinh xảo; mịn
  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • 末mạtcuối cùng; ngọn
  • 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是纠结于细微末节。Tā zǒng shì jiūjié yú xì wēi mò jié. thanh 1
  • 别因为细微末节而忽略大局。Bié yīnwèi xì wēi mò jié ér hūlüè dàjú. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.