Từ vựng tiếng Trung
Chūn*jié

Nghĩa tiếng Việt

Tết Nguyên Đán

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

9 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '春' có bộ '日' chỉ mặt trời, kết hợp với các nét khác tạo thành hình ảnh của mùa xuân với ánh sáng và sự nảy nở.
  • Chữ '节' có bộ '艹' biểu thị cỏ cây, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa của một dịp hay lễ hội.

春节 là ngày lễ hội mùa xuân, một dịp quan trọng trong văn hóa Trung Quốc.

Từ ghép thông dụng

春节Chūnjié

Tết Nguyên Đán

春天chūntiān

mùa xuân

节日jiérì

ngày lễ