Từ vựng tiếng Trung
wēi*xìn

Nghĩa tiếng Việt

WeChat

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước ngắn)

13 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 微: Từ này gồm bộ '彳' (bước ngắn) và các thành phần khác chỉ sự nhỏ bé, tinh tế.
  • 信: Bao gồm bộ '亻' (người) và phần bên phải chỉ hành động tin tưởng.

微信: Ứng dụng để giao tiếp tức thì giống như một người truyền tin nhỏ gọn.

Từ ghép thông dụng

微笑wēixiào

mỉm cười

信任xìnrèn

tin tưởng

短信duǎnxìn

tin nhắn ngắn