Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wēi*xìn

Nghĩa tiếng Việt

WeChat, ứng dụng nhắn tin

Âm Hán Việt

vi tín

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước ngắn)

13 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ ứng dụng WeChat, thường làm tân ngữ sau các động từ như dùng, tải

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vi tín

Từng chữ

  • vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Tên riêng của ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất tại Trung Quốc. 'Vi' là nhỏ, 'Tín' là tin tưởng.

Câu ví dụ

  • 你加我微信吧。Nǐ jiā wǒ wēixìn ba. thanh 3

    Bạn thêm WeChat của tôi nhé.

  • 我通过微信联系他。Wǒ tōngguò wēixìn liánxì tā. thanh 3

    Tôi liên hệ với anh ấy qua WeChat.

  • 用微信支付很方便。Yòng wēixìn zhīfù hěn fāngbiàn. thanh 4

    Dùng WeChat Pay rất tiện lợi.

Kết hợp thường gặp

  • 微信支付
  • 微信朋友圈
  • 微信账号

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.