Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái mạnh về sự diệt vong; 世界末日 là cụm quen thuộc hơn trong khẩu ngữ; 末日 thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo, điện ảnh.
Câu ví dụ
- 很多宗教都有末日预言。
Nhiều tôn giáo đều có lời tiên tri về ngày tận thế.
- 他觉得自己快到末日了。
Anh ấy cảm thấy như mình sắp đến ngày tận cùng.
- 末日电影一直很受欢迎。
Phim về ngày tận thế luôn được yêu thích.
- 科学家研究如何防止末日的到来。
Các nhà khoa học nghiên cứu cách ngăn chặn ngày tận thế.
Kết hợp thường gặp
- 末日预言
lời tiên tri tận thế
- 末日审判
ngày phán xét cuối cùng
- 核末日
tận thế hạt nhân
- 世界末日
ngày tận thế của thế giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.