Từ vựng tiếng Trung
mò*rì

Nghĩa tiếng Việt

Mạt nhật — ngày tận thế, ngày cuối cùng; mang hàm ý về sự diệt vong hoặc kết thúc hoàn toàn. Nghĩa rộng hơn 'ngày cuối cùng' đơn thuần.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái mạnh về sự diệt vong; 世界末日 là cụm quen thuộc hơn trong khẩu ngữ; 末日 thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo, điện ảnh.

Câu ví dụ

  • 很多宗教都有末日预言。Hěn duō zōngjiào dōu yǒu mòrì yùyán. thanh 3

    Nhiều tôn giáo đều có lời tiên tri về ngày tận thế.

  • 他觉得自己快到末日了。Tā juéde zìjǐ kuài dào mòrì le. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy như mình sắp đến ngày tận cùng.

  • 末日电影一直很受欢迎。Mòrì diànyǐng yīzhí hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Phim về ngày tận thế luôn được yêu thích.

  • 科学家研究如何防止末日的到来。Kēxuéjiā yánjiū rúhé fángzhǐ mòrì de dàolái. thanh 1

    Các nhà khoa học nghiên cứu cách ngăn chặn ngày tận thế.

Kết hợp thường gặp

  • 末日预言mòrì yùyán thanh 4

    lời tiên tri tận thế

  • 末日审判mòrì shěnpàn thanh 4

    ngày phán xét cuối cùng

  • 核末日hé mòrì thanh 2

    tận thế hạt nhân

  • 世界末日shìjiè mòrì thanh 4

    ngày tận thế của thế giới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.