Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ thế lực đã suy yếu không còn đáng sợ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường, cưỡng nỗ chi mạt
Từng chữ
- 强cường, cưỡngmạnh
- 弩nỗcái nỏ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 末mạtcuối cùng; ngọn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 敌军已是强弩之末,不足为惧。
- 虽然他们还在抵抗,但已是强弩之末。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.