Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiáng强
nǔ弩
zhī之
mò末

Nghĩa tiếng Việt

Tên nỏ mạnh hết đà, sức mạnh đã cạn, yếu ớt khi kết thúc

Âm Hán Việt

cường, cưỡng nỗ chi mạt

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ thế lực đã suy yếu không còn đáng sợ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cường, cưỡng nỗ chi mạt

Từng chữ

  • 强cường, cưỡngmạnh
  • 弩nỗcái nỏ
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 末mạtcuối cùng; ngọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌军已是强弩之末,不足为惧。Díjūn yǐ shì qiáng nǔ zhī mò, bùzú wéi jù. thanh 2
  • 虽然他们还在抵抗,但已是强弩之末。Suīrán tāmen hái zài dǐkàng, dàn yǐ shì qiáng nǔ zhī mò. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.