Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
cụm từĐặt sau danh từ để chỉ một thành phần trong một tập hợp. Thường đi kèm với tính từ so sánh nhất nhất (最...). Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
Câu ví dụ
- 北京是中国最重要的城市之一。
- 这是我最喜欢的电影之一。
Kết hợp thường gặp
- 最重要的之一
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.