Từ vựng tiếng Trung
zhī*yī之
一
Nghĩa tiếng Việt
một trong số
2 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 之 là một chữ đơn giản, và có thể đại diện cho nhiều ý nghĩa khác nhau như 'đi đến' hoặc 'của' trong ngữ pháp cổ.
- 一 là chữ cơ bản nhất, tượng trưng cho số một.
→ 之 và 一 kết hợp tạo thành cụm từ '之一', thường được dùng để chỉ một phần của cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
之一
một trong những
之一的
một trong những cái
其中之一
một trong số đó