Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
zhī*qián

Nghĩa tiếng Việt

trước đây, trước khi, cho đến trước

Âm Hán Việt

chi tiền

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Có thể đứng sau động từ, danh từ chỉ thời gian hoặc đứng độc lập ở đầu câu

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

chi tiền

Từng chữ

  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • tiềntrước

Tầng từ vựng

Chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian trước một sự kiện. Có thể đứng sau danh từ hoặc mệnh đề. Trang trọng hơn '以前'.

Câu ví dụ

  • 吃饭之前要洗手。Chīfàn zhīqián yào xíshǒu. thanh 1
  • 我们之前见过面。Wǒmen zhīqián jiànguò miàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 在此之前zài cǐ zhīqián thanh 4
  • 很久之前hěn jiǔ zhīqián thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.