Từ vựng tiếng Trung
zhī*qián之
前
Nghĩa tiếng Việt
trước đây
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
之
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
前
Bộ: 刂 (dao)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '之' là một ký tự đơn giản thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc làm đại từ.
- Chữ '前' có bộ '刂' (dao), gợi nhớ đến việc cắt, đi trước một điều gì đó, kết hợp với các thành phần khác chỉ vị trí phía trước.
→ '之前' có nghĩa là trước đó, chỉ một thời điểm đã xảy ra trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
之前
trước đó
之中
ở giữa
之前的
của trước đó