Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa装卸 thường dùng trong logistics, vận tải (bốc dỡ hàng) và kỹ thuật (lắp/tháo thiết bị). 装 và 卸 là antonym: 装 = lắp vào/đóng gói; 卸 = tháo ra/dỡ xuống.
Câu ví dụ
- 码头工人负责船上货物的装卸工作。
Công nhân bến cảng phụ trách công việc bốc dỡ hàng hóa trên tàu.
- 这台机器可以自动完成装卸任务。
Máy này có thể tự động hoàn thành nhiệm vụ bốc dỡ.
- 装卸货物时要注意安全。
Khi bốc dỡ hàng hóa cần chú ý an toàn.
- 电脑配件的装卸需要专业人员操作。
Việc lắp ráp và tháo dỡ linh kiện máy tính cần người chuyên nghiệp thao tác.
Kết hợp thường gặp
- 装卸货物
bốc dỡ hàng hóa
- 装卸工
công nhân bốc dỡ
- 装卸设备
thiết bị bốc dỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.