Nghĩa tiếng Việt
khoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
介 = 人 (Nhân, ở trên) + 丿 và 丨 (hai dấu hai bên); chữ hội ý – một người 人 đứng giữa hai vạch hai bên, biểu thị “khoảng giữa, giới hạn giữa”.
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": một người 人 đứng giữa hai vạch hai bên – làm “ranh giới giữa”; người đứng giữa là người giới thiệu, đó là 介.
Gương Hán-Việt
“giới” trong giới thiệu, trung giới, giới hạn (mượn nghĩa).
Mở khoá kiến thức
Biết 介 mở khoá 介绍, 介意, 简介, 中介 và phân biệt với 界.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
介 là chữ hội ý: ở trên là 人 (người), hai bên dưới có hai nét hai bên thân – biểu thị “ở giữa, giới hạn giữa hai vật”. Một thuyết dân gian khác coi hai nét hai bên là hai mảnh áo giáp ốp vào người, nên 介 còn nghĩa “áo giáp, kiên cố”. Từ nghĩa “ở giữa”, chữ mở rộng sang “giới thiệu, can thiệp, để ý (介意)”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我来介绍一下。
Tôi xin giới thiệu một chút.
- 你不要介意。
Bạn đừng để bụng.
- 请看这个简介。
Xin xem phần giới thiệu ngắn này.
- 他是房屋中介。
Anh ấy là môi giới nhà đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.