Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vị trí nằm giữa hai vật. Phổ biến nhất là cụm 介于...之间 (nằm giữa X và Y). 介意 là từ liên quan, có nghĩa 'để ý, bận tâm'.
Câu ví dụ
- 他家介于学校和超市之间
Nhà anh ấy nằm giữa trường học và siêu thị
- 这个问题介于对错之间
Vấn đề này nằm giữa đúng và sai (khó nói)
- 介于白领和蓝领之间
Nằm giữa lao động trí thức và chân tay
- 两者之间没有介于
Không có gì ở giữa hai thứ
- 介于生死之间
Nằm giữa sự sống và cái chết
Kết hợp thường gặp
- 介意
để ý, can thiệp
- 中介
trung gian, người làm giữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.