Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để hỏi hoặc bày tỏ sự không thoải mái với điều gì đó. Thường đi trong câu hỏi lịch sự (你不介意吧?) hoặc khẳng định (我很介意).
Câu ví dụ
- 你不介意我坐这里吧?
Bạn không để ý tôi ngồi đây chứ?
- 他介意别人说他矮
Anh ấy để ý khi người khác nói anh ấy thấp
- 如果你介意的话,我可以离开
Nếu bạn để ý/thoải mái thì tôi có thể rời đi
- 她一点也不介意别人的看法
Cô ấy hoàn toàn không để ý quan điểm của người khác
Kết hợp thường gặp
- 不介意
không để ý
- 很介意
rất để ý
- 有点介意
hơi để ý
- 介意的话
nếu để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.