Từ vựng tiếng Trung
jiè*yì介
意
Nghĩa tiếng Việt
để ý
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
介
Bộ: 人 (người)
4 nét
意
Bộ: 心 (tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '介' có bộ '人', thể hiện sự liên quan đến con người, có thể hiểu là trung gian hoặc can thiệp.
- Chữ '意' có bộ '心', thể hiện ý nghĩa liên quan đến tâm trí, suy nghĩ hoặc cảm nhận.
→ Từ '介意' có thể hiểu là để tâm hoặc bận tâm đến điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
介入
can thiệp
介质
môi trường trung gian
意识
ý thức