Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dòng suối, lạch

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溪 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 奚 (Hề, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây là dòng nước; 奚 cung cấp âm (xī). Dòng suối nhỏ chảy nhẹ nhàng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //suối nhỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khe

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khê": nước (氵) trong trẻo như người hầu (奚/hề) chăm chỉ — khê suối chảy mãi không ngừng.

Gương Hán-Việt

khê trong 小溪 (tiểu khê — suối nhỏ); 溪流 (khê lưu — dòng suối)

Mở khoá kiến thức

Biết 溪 (khê) mở khoá: 小溪 (suối nhỏ), 溪流 (dòng suối), 山溪 (suối núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 溪 là chữ hình thanh: bộ 水 (氵) biểu nghĩa (nước — dòng nước nhỏ), 奚 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là suối, lạch — dòng nước nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间有一条清澈的小溪。Shān jiān yǒu yī tiáo qīngchè de xiǎo xī. thanh 1

    Giữa núi có một dòng suối nhỏ trong vắt.

  • 孩子们在溪边玩耍。Háizimen zài xī biān wánshuǎ. thanh 2

    Các em nhỏ chơi đùa bên bờ suối.

  • 溪水清凉,让人感到舒适。Xī shuǐ qīngliáng, ràng rén gǎndào shūshì. thanh 1

    Nước suối mát lạnh, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奚 (hề) là thành phần biểu âm của 溪; dễ nhầm khi viết

  • cùng âm xī; 希 = hy vọng, 溪 = suối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.