Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chỉ những con suối nhỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu khê
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 溪khêdòng suối, lạch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để gợi cảnh thiên nhiên yên bình; 小溪 nhỏ hơn 河流 (sông) và 溪流 (suối lớn hơn).
Câu ví dụ
- 孩子们在小溪里捉鱼
Bọn trẻ bắt cá trong suối nhỏ
- 清澈的小溪流过村庄
Dòng suối trong vắt chảy qua làng
- 小溪旁长满了野花
Bên bờ suối mọc đầy hoa dại
- 我们沿着小溪散步
Chúng tôi tản bộ dọc theo con suối nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 清澈的小溪
dòng suối trong vắt
- 小溪流水
nước suối chảy
- 山间小溪
suối nhỏ trong núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.