Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để gợi cảnh thiên nhiên yên bình; 小溪 nhỏ hơn 河流 (sông) và 溪流 (suối lớn hơn).
Câu ví dụ
- 孩子们在小溪里捉鱼
Bọn trẻ bắt cá trong suối nhỏ
- 清澈的小溪流过村庄
Dòng suối trong vắt chảy qua làng
- 小溪旁长满了野花
Bên bờ suối mọc đầy hoa dại
- 我们沿着小溪散步
Chúng tôi tản bộ dọc theo con suối nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 清澈的小溪
dòng suối trong vắt
- 小溪流水
nước suối chảy
- 山间小溪
suối nhỏ trong núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.