Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xī

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu khê — suối nhỏ, lạch; dòng nước nhỏ chảy qua đồng hoặc rừng. Thường dùng trong văn học, thơ ca để gợi cảnh thiên nhiên trong lành.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để gợi cảnh thiên nhiên yên bình; 小溪 nhỏ hơn 河流 (sông) và 溪流 (suối lớn hơn).

Câu ví dụ

  • 孩子们在小溪里捉鱼Háizimen zài xiǎoxī lǐ zhuō yú thanh 2

    Bọn trẻ bắt cá trong suối nhỏ

  • 清澈的小溪流过村庄Qīngchè de xiǎoxī liúguò cūnzhuāng thanh 1

    Dòng suối trong vắt chảy qua làng

  • 小溪旁长满了野花Xiǎoxī páng zhǎng mǎn le yěhuā thanh 3

    Bên bờ suối mọc đầy hoa dại

  • 我们沿着小溪散步Wǒmen yánzhe xiǎoxī sànbù thanh 3

    Chúng tôi tản bộ dọc theo con suối nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 清澈的小溪qīngchè de xiǎoxī thanh 1

    dòng suối trong vắt

  • 小溪流水xiǎoxī liúshuǐ thanh 3

    nước suối chảy

  • 山间小溪shānjiān xiǎoxī thanh 1

    suối nhỏ trong núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.