Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xī小
溪
Nghĩa tiếng Việt
lạch
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
溪
Bộ: 水 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 小: Hình dạng giống như một đứa trẻ nhỏ, biểu thị kích thước nhỏ bé.
- 溪: Kết hợp của bộ 水 (nước) với phần còn lại biểu thị dòng chảy nhỏ.
→ 小溪: Dòng suối nhỏ, nơi nước chảy nhẹ nhàng.
Từ ghép thông dụng
小心
cẩn thận
大小
kích thước
溪流
dòng suối