Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đứa ở

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奚 là chữ hội ý. Theo Wiktionary: bàn tay (爪) nắm đầu tóc (幺) của người nô lệ (大) — hình ảnh tay chủ túm tóc kẻ hầu. Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư và tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này.

Hán-Việt: hề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hề": bàn tay túm tóc kẻ hầu — hề là đứa ở, kẻ bị sai khiến; cũng là hư từ hỏi cổ.

Gương Hán-Việt

hề — trong "hề lộ" (奚落, chế nhạo), ít dùng độc lập hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 奚 mở khoá: 奚落 (chế nhạo, mỉa mai), hiểu nguồn gốc chế độ nô lệ qua chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奚 oracle 1
Giáp cốt văn
奚 bronze 1
Kim văn
奚 silk 1
Bạch thư
奚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 奚 là chữ hội ý: bàn tay 爪 túm lấy đầu tóc 幺 của người nô lệ 大. Hình ảnh sinh động về chế độ nô lệ cổ đại. Nghĩa gốc: đứa ở, kẻ hầu hạ. Sau dùng làm hư từ hỏi: sao, tại sao (如...奚如). Giáp cốt văn xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被同学奚落了一番。tā bèi tóngxué xīluò le yī fān. thanh 1

    Anh ta bị bạn học chế nhạo một trận.

  • 奚落人是不礼貌的行为。xīluò rén shì bù lǐmào de xíngwéi. thanh 1

    Chế nhạo người khác là hành vi bất lịch sự.

  • 她用尖刻的话奚落他。tā yòng jiānkè de huà xīluò tā. thanh 1

    Cô ấy dùng lời cay độc để chế nhạo anh ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xì/jì, nghĩa hệ thống/buộc, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm xī, nghĩa hy vọng/hiếm, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.