Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xem xét, suy xét; cãi cọ

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稽 là chữ hình thanh phức hợp: dạng hiện đại gồm 𥝌 (cây cong, biểu nghĩa) + 尤 (biểu nghĩa) + 旨 (Chỉ, biểu âm); dạng gốc là 旨 + 頁 (đầu người) — hình thanh. Nguyên nghĩa gắn với việc cúi đầu suy xét.

Hán-Việt: kê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kê": cúi Đầu (頁→𥝌) tra Chỉ (旨) — kê cứu là cúi đầu tìm kiếm tra xét từng điểm một.

Gương Hán-Việt

kê trong "kê khai", "kê cứu" — tra xét, lập danh sách

Mở khoá kiến thức

Biết 稽 mở khoá: 滑稽 (hài hước), 稽查 (kiểm tra), 无稽之谈 (chuyện vô căn cứ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稽 bronze 1稽 bronze 2
Kim văn
稽 bigseal 1
Đại triện
稽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 稽 ban đầu là 𩒨: 旨 (chỉ) biểu âm + 頁 (đầu người) biểu nghĩa — hình ảnh cúi đầu tra xét. Dạng hiện đại thay 頁 bằng 𥝌 (cây cong, cây còi cọc) + 尤, vẫn giữ 旨 làm biểu âm. Nghĩa: xem xét, tra cứu; cũng có nghĩa là chậm trễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这出戏非常滑稽,让人捧腹大笑。Zhè chū xì fēicháng huájī, ràng rén pěngfù dàxiào. thanh 4

    Vở kịch này rất hài hước, khiến người ta cười nghiêng ngả.

  • 海关人员认真稽查每件货物。Hǎiguān rényuán rènzhēn jīchá měi jiàn huòwù. thanh 3

    Nhân viên hải quan kiểm tra kỹ từng kiện hàng.

  • 这完全是无稽之谈。Zhè wánquán shì wújī zhī tán. thanh 4

    Đây hoàn toàn là chuyện vô căn cứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt kê, nghĩa là con gà — âm kê giống nhau nhưng ý nghĩa khác

  • cùng âm jī, nghĩa là nền tảng, không liên quan đến tra xét

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.