Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gà con

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雞 = 奚 (Hề, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn). Chữ hình thanh. Bộ 隹 cho biết liên quan đến loài chim; 奚 cung cấp âm đọc jī. Có đầy đủ giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện.

Hán-Việt: kê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kê": chuy (隹, chim) + hề (奚, âm) — con "kê" (gà) là loài chim đuôi ngắn quen thuộc nhất trong sân vườn.

Gương Hán-Việt

"kê" trong 雞蛋 (kê đản — trứng gà), 雞肉 (kê nhục — thịt gà), 公雞 (công kê — gà trống)

Mở khoá kiến thức

Biết 雞 mở khoá từ vựng ẩm thực và thành ngữ: 雞蛋 (trứng gà), 公雞 (gà trống), 母雞 (gà mái), 雞湯 (canh gà), 雞毛蒜皮 (chuyện vặt vãnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雞 oracle 1
Giáp cốt văn
雞 bronze 1
Kim văn
雞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 雞 là chữ hình thanh gồm 奚 (biểu âm) và 隹 (biểu nghĩa: chim đuôi ngắn). Giáp cốt văn đã có hình tượng rõ ràng. Nghĩa: gà — loài gia cầm phổ biến nhất trong văn hóa Trung Hoa. Trong tiếng Trung giản thể: 鸡.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 母雞每天下一個雞蛋。Mǔjī měitiān xià yī ɡè jīdàn. thanh 3

    Gà mái mỗi ngày đẻ một quả trứng.

  • 雞湯味道鮮美,營養豐富。Jītānɡ wèidào xiānměi, yínɡyǎnɡ fēnɡfù. thanh 1

    Canh gà vị ngon, giàu dinh dưỡng.

  • 雄雞一唱天下白。Xiónɡjī yī chànɡ tiānxià bái. thanh 2

    Gà trống gáy một tiếng, thiên hạ sáng trưng — (Mao Trạch Đông).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 雞, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ 隹, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.