Nghĩa tiếng Việt
thường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雅 = 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 隹 cho biết gốc từ tên loài chim (quạ), 牙 cho âm yǎ/nhã. Nghĩa gốc: loài chim quạ/quạ mỏ vàng. Sau mượn nghĩa 'thanh lịch, nhã nhặn'.
Hán-Việt: nhã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhã": chim (隹) kêu tiếng thanh tao như nha (牙) — 'nhã' nhặn, thanh lịch, đài các.
Gương Hán-Việt
'nhã' trong 'thanh nhã' (典雅), 'nhã nhặn' (文雅), 'ưu nhã' (优雅)
Mở khoá kiến thức
Biết 雅 (nhã) mở khoá: 优雅, 典雅, 文雅, 高雅 — nhóm từ về sự thanh lịch và tinh tế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雅 là chữ hình thanh (psc): 隹 (chuy, chim đuôi ngắn) biểu nghĩa, 牙 (nha, răng) biểu âm — tên một loài quạ. Nghĩa 'thanh lịch, nhã nhặn' là nghĩa được mượn sau đó, có thể từ liên hội với tiếng kêu của loài chim này, hoặc qua tiến trình ngữ nghĩa. Hiện nay nghĩa gốc chỉ loài chim gần như không dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的举止非常优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.
- 这首诗语言典雅,意境深远。
Bài thơ này ngôn ngữ điển nhã, ý cảnh sâu xa.
- 他说话文雅,令人印象深刻。
Anh ấy nói chuyện văn nhã, để lại ấn tượng sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.