Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哑 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亚 (Á, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ liên quan đến lời nói, 亚 cho âm á/nha.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //câm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": miệng (口) nhưng giọng bị ắc lại như chữ Á (亚) — "câm nha" là im lặng tuyệt đối, không thốt được lời.

Gương Hán-Việt

"nha" trong "nha ẩu" (哑呕 — câm lại); 哑 cùng Hán-Việt với 鸦 (quạ — nha)

Mở khoá kiến thức

Biết 哑 (nha) mở khoá: 聋哑 (lung nha — điếc và câm), 哑巴 (nha ba — người câm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 哑 (dạng phồn thể: 啞) ghép 口 (miệng — biểu nghĩa) với 亞 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là câm, không nói được — miệng nhưng không phát ra tiếng. Từ đó mở rộng sang nghĩa khàn giọng, tắt tiếng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生下来就是聋哑人。Tā shēng xià lái jiùshì lóngyǎ rén. thanh 1

    Anh ấy sinh ra đã là người điếc câm.

  • 她哑着嗓子说话。Tā yǎzhe sǎngzi shuōhuà. thanh 1

    Cô ấy nói bằng giọng khàn.

  • 全场哑口无言。Quánchǎng yǎkǒu wúyán. thanh 2

    Cả phòng im lặng không nói được lời nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "nha", cùng liên quan đến âm thanh (tiếng quạ kêu), dễ nhầm về nghĩa

  • chính là âm phù của 哑, hình dạng lồng vào nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.