Nghĩa tiếng Việt
(xem: nha ẩu 啞嘔,哑呕); (xem: nha nha 啞啞,哑哑)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哑 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亚 (Á, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ liên quan đến lời nói, 亚 cho âm á/nha.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǎ/câm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": miệng (口) nhưng giọng bị ắc lại như chữ Á (亚) — "câm nha" là im lặng tuyệt đối, không thốt được lời.
Gương Hán-Việt
"nha" trong "nha ẩu" (哑呕 — câm lại); 哑 cùng Hán-Việt với 鸦 (quạ — nha)
Mở khoá kiến thức
Biết 哑 (nha) mở khoá: 聋哑 (lung nha — điếc và câm), 哑巴 (nha ba — người câm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哑 (dạng phồn thể: 啞) ghép 口 (miệng — biểu nghĩa) với 亞 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là câm, không nói được — miệng nhưng không phát ra tiếng. Từ đó mở rộng sang nghĩa khàn giọng, tắt tiếng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他生下来就是聋哑人。
Anh ấy sinh ra đã là người điếc câm.
- 她哑着嗓子说话。
Cô ấy nói bằng giọng khàn.
- 全场哑口无言。
Cả phòng im lặng không nói được lời nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.