Từ vựng tiếng Trung
lóng*yǎ

Nghĩa tiếng Việt

lung nha — điếc câm; vừa điếc vừa không nói được

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

17 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

聋哑 thường dùng làm tính từ bổ nghĩa (聋哑人, 聋哑儿童) hoặc danh từ chỉ nhóm người. Hiện nay trong văn phong trang trọng có thể dùng 听障 (tīng zhàng — khiếm thính) để tránh hàm ý tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 她在聋哑学校工作Tā zài lóngyǎ xuéxiào gōngzuò thanh 1

    Cô ấy làm việc tại trường dành cho người điếc câm

  • 聋哑人可以用手语交流Lóngyǎrén kěyǐ yòng shǒuyǔ jiāoliú thanh 2

    Người điếc câm có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu

  • 这个节目为聋哑观众提供手语翻译Zhège jiémù wèi lóngyǎ guānzhòng tígōng shǒuyǔ fānyì thanh 4

    Chương trình này cung cấp phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu cho khán giả điếc câm

  • 聋哑儿童需要特殊教育Lóngyǎ értóng xūyào tèshū jiàoyù thanh 2

    Trẻ em điếc câm cần được giáo dục đặc biệt

Kết hợp thường gặp

  • 聋哑人lóngyǎrén thanh 2

    người điếc câm

  • 聋哑学校lóngyǎ xuéxiào thanh 2

    trường dành cho người điếc câm

  • 聋哑儿童lóngyǎ értóng thanh 2

    trẻ em điếc câm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.