Nghĩa tiếng Việt
mầm, chồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芽 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh — 艹 chỉ đây là cây cỏ, 牙 cho âm yá. Hình ảnh mầm cây nhú lên như chiếc răng nhỏ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yá/chồi, mầm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nha": cây cỏ (艹) mọc lên như chiếc răng (牙) nhỏ — hình ảnh mầm non vừa nhú.
Gương Hán-Việt
"nha" trong "mầm nha" — chồi non, mầm cây; cũng qua "nha khoa" (牙科) vì 牙 là răng
Mở khoá kiến thức
Biết 芽 (nha) mở khoá: 发芽 (phát nha — nảy mầm); 豆芽 (đậu nha — giá đỗ); 嫩芽 (nộn nha — chồi non).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 牙 (biểu âm). Nghĩa gốc là mầm cây, chồi non — phần cây đang nhú lên từ hạt hoặc cành. Hình ảnh sinh động: mầm non nhú lên giống như chiếc răng (牙) nhỏ của cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天来了,树上长出了嫩芽。
Mùa xuân đến, trên cây mọc ra những chồi non.
- 这些种子还没有发芽。
Những hạt giống này chưa nảy mầm.
- 她最喜欢吃豆芽炒菜。
Cô ấy thích nhất là ăn rau giá xào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.