Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mầm, chồi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芽 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 牙 (Nha, biểu âm). Chữ hình thanh — 艹 chỉ đây là cây cỏ, 牙 cho âm yá. Hình ảnh mầm cây nhú lên như chiếc răng nhỏ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chồi, mầm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": cây cỏ (艹) mọc lên như chiếc răng (牙) nhỏ — hình ảnh mầm non vừa nhú.

Gương Hán-Việt

"nha" trong "mầm nha" — chồi non, mầm cây; cũng qua "nha khoa" (牙科) vì 牙 là răng

Mở khoá kiến thức

Biết 芽 (nha) mở khoá: 发芽 (phát nha — nảy mầm); 豆芽 (đậu nha — giá đỗ); 嫩芽 (nộn nha — chồi non).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 牙 (biểu âm). Nghĩa gốc là mầm cây, chồi non — phần cây đang nhú lên từ hạt hoặc cành. Hình ảnh sinh động: mầm non nhú lên giống như chiếc răng (牙) nhỏ của cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天来了,树上长出了嫩芽。Chūntiān lái le, shù shàng zhǎngchū le nènyá. thanh 1

    Mùa xuân đến, trên cây mọc ra những chồi non.

  • 这些种子还没有发芽。Zhèxiē zhǒngzi hái méiyǒu fāyá. thanh 4

    Những hạt giống này chưa nảy mầm.

  • 她最喜欢吃豆芽炒菜。Tā zuì xǐhuān chī dòuyá chǎocài. thanh 1

    Cô ấy thích nhất là ăn rau giá xào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'nha', 牙 là răng còn 芽 là mầm cây

  • cùng bộ 艹, 花 là hoa còn 芽 là mầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.