Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả hành vi, cử chỉ, lời nói có văn hóa, không thô tục. Thường dùng để khen ngợi người có giáo dục.
Câu ví dụ
- 他说话很文雅
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự/tao nhã
- 这位小姐举止文雅
Cô tiểu thư này cử chỉ rất thanh lịch
- 文雅的谈吐
Cách nói chuyện tao nhã
- 环境很文雅
Môi trường rất thanh lịch
- 文雅的举止
Cử chỉ thanh lịch
Kết hợp thường gặp
- 举止文雅
cử chỉ thanh lịch
- 谈吐文雅
nói chuyện tao nhã
- 文雅人
người văn minh, lịch sự
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.