Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

chim nhạn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雁 = 厂 (Hán, biểu âm) + 人 (Nhân, biểu nghĩa) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Theo Wiktionary: 厂 cho âm, 人 và 隹 cùng biểu nghĩa — con chim bay theo đàn như người đi theo nhau có trật tự.

Hán-Việt: nhạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhạn": chim (隹) bay như người (亻) có trật tự — nhạn bay thành đàn hình chữ nhất, biểu tượng thư tình xa xứ.

Gương Hán-Việt

nhạn trong "nhạn thư" — thư gửi qua chim nhạn, điển tích tình yêu xa cách

Mở khoá kiến thức

Biết 雁 mở khoá: 大雁 (đại nhạn — ngỗng trời), 雁阵 (đàn nhạn xếp hàng), 鸿雁 (hồng nhạn — biểu tượng thư tín).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 雁 là hình thanh (psc): 厂 (hán) biểu âm, 人 (nhân) và 隹 (chuy, chim) biểu nghĩa. Chim nhạn (ngỗng trời) nổi tiếng bay thành đàn hình chữ V, biểu tượng cho sự trung thành và thư tín trong thơ văn cổ. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天大雁南飞,令人感怀。qiūtiān dàyàn nán fēi, lìng rén gǎnhuái. thanh 1

    Mùa thu đàn nhạn bay về nam, gợi lên bao nỗi cảm hoài.

  • 他望着天空中的雁阵,思念远方的家人。tā wàng zhe tiānkōng zhōng de yànzhèn, sīniàn yuǎnfāng de jiārén. thanh 1

    Anh nhìn đàn nhạn trên bầu trời, nhớ người thân ở phương xa.

  • 鸿雁传书是古代的通信方式。hóngyàn chuánshū shì gǔdài de tōngxìn fāngshì. thanh 2

    Nhạn truyền thư là cách liên lạc thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng là loài chim, đồng âm yàn — chim én khác chim nhạn

  • đồng âm yàn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.