Nghĩa tiếng Việt
(một loài chim)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雇 = 戶/户 (Hộ, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là thuê chim ưng để săn bắt, sau mở rộng thành thuê người, thuê mướn nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gù/thuê
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố": 隹 (chim) dưới mái nhà 户 — xưa người ta thuê chim ưng đi săn, nay 雇 nghĩa là thuê mướn.
Gương Hán-Việt
"cố" trong "cố dụng" (雇用), "lao cố" (劳雇)
Mở khoá kiến thức
Biết 雇 (cố) giúp nhận ra: 雇用 (thuê dùng), 雇员 (nhân viên được thuê), 雇主 (chủ thuê), 解雇 (sa thải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 雇 là chữ hình thanh: bộ 隹 (chuy, chim) biểu nghĩa gốc — thuê chim săn; bộ 戶 (hộ) biểu âm gần với cố/gù. Nghĩa gốc là thuê chim ưng để săn thú, dần chuyển thành nghĩa thuê mướn người lao động nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公司雇用了很多员工。
Công ty đã thuê rất nhiều nhân viên.
- 他被解雇了。
Anh ấy bị sa thải rồi.
- 雇主应该保护雇员的权利。
Chủ thuê nên bảo vệ quyền lợi nhân viên.
- 我们需要雇一名翻译。
Chúng tôi cần thuê một phiên dịch viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.