Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ người lao động bị cho thôi việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giải cố
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 雇cố(một loài chim)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解雇 nhấn mạnh hành động sa thải từ phía chủ. Phân biệt với 辞职 (từ chức — tự nguyện nghỉ việc) và 辞退 (cho thôi việc, giọng nhẹ hơn).
Câu ví dụ
- 公司决定解雇十名员工。
Công ty quyết định sa thải mười nhân viên.
- 他因为迟到太多次被解雇了。
Anh ấy bị sa thải vì đi trễ quá nhiều lần.
- 被解雇之后,他找到了一份更好的工作。
Sau khi bị sa thải, anh ấy tìm được công việc tốt hơn.
- 老板无故解雇员工是违法的。
Ông chủ sa thải nhân viên vô cớ là vi pháp luật.
Kết hợp thường gặp
- 被解雇
bị sa thải
- 解雇员工
sa thải nhân viên
- 无故解雇
sa thải vô cớ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.