Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ tác động, thường mang tân ngữ chỉ người được thuê
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cố dong
Từng chữ
- 雇cố(một loài chim)
- 佣donglàm thuê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: thuê
Câu ví dụ
- 这家公司雇佣了许多年轻的员工。
Công ty này đã thuê rất nhiều nhân viên trẻ tuổi.
- 雇佣外籍员工需要办理复杂的手续。
Thuê nhân viên nước ngoài cần làm các thủ tục phức tạp.
- 他被这家餐厅雇佣为专职厨师。
Anh ấy được nhà hàng này thuê làm đầu bếp toàn thời gian.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.