Nghĩa tiếng Việt
(tên núi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵇 không có phân tích cấu tạo từ anchor. Đây là chữ chủ yếu dùng làm địa danh (núi Kê) và họ người (Kê Khang — nhạc sĩ danh tiếng thời Tam Quốc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: kê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kê": nhớ 嵇 qua Kê Khang (嵇康) — nhạc sĩ thiên tài thời Tam Quốc, chơi đàn cầm trước khi bị hành hình, tên họ gắn với núi Kê.
Gương Hán-Việt
kê (嵇) — chủ yếu trong họ người: Kê Khang (嵇康)
Mở khoá kiến thức
Biết 嵇 mở khoá tên riêng lịch sử: 嵇康 (Kê Khang) — một trong Trúc Lâm Thất Hiền nổi tiếng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嵇 (kê): chữ dùng chủ yếu cho địa danh — núi Kê ở Hà Nam — và họ người, nổi tiếng nhất là Kê Khang (嵇康, 223–262), nhạc sĩ và triết gia thời Tam Quốc. Anchor không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嵇康是竹林七贤之一。
Kê Khang là một trong Trúc Lâm Thất Hiền.
- 嵇山位于河南省。
Núi Kê nằm ở tỉnh Hà Nam.
- 他姓嵇,名叫嵇明。
Anh ấy họ Kê, tên là Kê Minh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.