Nghĩa tiếng Việt
rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闊 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa, cổng) + 活 (Hoạt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 門 gợi nghĩa khoảng rộng như cổng lớn mở ra; 活 cho âm đọc gần kuò.
Hán-Việt: khoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khoát": bộ 門 (cổng) + 活 (âm) → cổng lớn rộng mở — như "khoáng đạt" hay "xa cách" khi hai người "cách nhau" một cổng rộng.
Gương Hán-Việt
Khoát trong "khoáng khoát" (曠闊 — rộng rãi), "xa khoát" (遼闊 — bao la)
Mở khoá kiến thức
Biết 闊 mở ra: khoát biệt (闊別 — xa cách lâu ngày), liêu khoát (遼闊 — bao la), khoát xước (闊綽 — xa hoa, giàu có).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闊 (kuò) là chữ hình thanh: bộ 門 (cửa, cổng) cho nghĩa — rộng rãi như cổng lớn; 活 (hoạt) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có kim văn và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 草原遼闊無邊。
Thảo nguyên bao la vô tận.
- 他們闊別多年,今天終於重逢。
Họ xa cách nhiều năm, hôm nay cuối cùng đã gặp lại.
- 這個大廳非常寬闊。
Đại sảnh này rất rộng rãi.
- 他最近生意不錯,出手很闊綽。
Dạo này anh ấy làm ăn tốt, chi tiêu rất hào phóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.