Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi; xa vắng; sơ suất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阔 = 門/门 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 活 (Hoạt, biểu âm); chữ hình thanh. Cổng rộng lớn gợi nghĩa không gian rộng rãi, 活 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuò/giàu có
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoát": cổng (门) mở rộng như sự sống (活) — khoát nhiên, thênh thang, rộng lớn như cổng đại môn.
Gương Hán-Việt
"khoát" trong "khoát đạt" (rộng rãi, thoáng đãng), "quảng khoát" (rộng lớn bao la)
Mở khoá kiến thức
Biết 阔 (khoát) mở khoá: 广阔 (rộng lớn), 开阔 (rộng mở), 辽阔 (bao la), 宽阔 (rộng rãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阔 là chữ hình thanh: 門 (cổng) biểu nghĩa không gian rộng mở, 活 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là rộng rãi (như cổng lớn). Mở rộng sang nghĩa "xa vắng, giàu có". Thấy trong kim văn và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这片草原非常广阔。
Đồng cỏ này rất rộng lớn.
- 站在山顶,视野开阔。
Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn rộng mở.
- 他出门多年,见识阔了不少。
Anh ấy ra ngoài nhiều năm, tầm mắt mở rộng hơn nhiều.
- 辽阔的大海令人心旷神怡。
Biển cả bao la khiến lòng người thư thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.