Từ vựng tiếng Trung
kāi*kuò

Nghĩa tiếng Việt

rộng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (cửa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '开' có bộ '廾' nghĩa là hai tay, gợi ý việc mở rộng bằng hai tay.
  • Chữ '阔' có bộ '门' nghĩa là cửa, kết hợp với các nét khác tạo nên cảm giác về sự rộng lớn, mênh mông.

Kết hợp lại, '开阔' có nghĩa là mở rộng, rộng rãi.

Từ ghép thông dụng

kāikuò

rộng rãi, mở rộng

kāimén

mở cửa

kuānkuò

rộng lớn