Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả tầm nhìn, tư duy rộng mở hoặc làm động từ với nghĩa mở rộng tầm mắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai khoát
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa开阔 dùng được cả như tính từ (mô tả không gian rộng) và động từ (mở rộng tầm nhìn). Cụm 开阔眼界/视野 rất phổ biến nghĩa là mở mang tầm nhìn. 心胸开阔 chỉ người có tâm hồn rộng lượng, không nhỏ nhen.
Câu ví dụ
- 眼前是一片开阔的草原
Trước mắt là một thảo nguyên rộng mênh mông
- 旅行能开阔眼界
Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn
- 这片土地宽广开阔
Mảnh đất này rộng rãi thoáng đãng
- 他的心胸很开阔
Anh ấy có tâm hồn rộng mở, phóng khoáng
Kết hợp thường gặp
- 开阔眼界
mở rộng tầm nhìn
- 开阔视野
mở rộng tầm mắt
- 心胸开阔
tâm hồn rộng mở, phóng khoáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.