Nghĩa tiếng Việt
bắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
Âm Hán Việt
hoạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 10 nét
获 (giản thể của 獲 và 穫 hợp nhất) = 艹 (Thảo, cỏ / mùa màng) + 犭 (Khuyển, chó săn). Chữ hội ý / hình thanh: hoặc 'chó săn được con mồi' (獲) hoặc 'gặt lúa' (穫) — đều mang nghĩa 'thu được, đạt được, gặt hái'. Bản giản thể hợp nhất hai chữ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ thành quả, giải thưởng hoặc kết quả đạt được.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huò/nhận được
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hoạch': có cả cỏ (艹) gặt hái và chó săn (犭) bắt mồi — kết quả đều là 'thu hoạch', đạt được.
Gương Hán-Việt
'Hoạch' trong thu hoạch, hoạch định, đoạt được, thâu hoạch.
Mở khoá kiến thức
Biết 获 mở khóa 获得 (hoạch đắc / đạt được), 收获 (thu hoạch), 获奖 (đạt giải), 获悉 (hoạch tất / nhận thông tin), 俘获 (phù hoạch / bắt giữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 獲 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 犬 biểu nghĩa (chó săn), 蒦 biểu âm. Đồng âm 穫 (gặt lúa) cũng được giản hoá thành 获. Hai nghĩa 'bắt được con mồi' và 'gặt được mùa màng' hợp nhất thành 'thu được, đạt được'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
bắt được, thu hoạch được
不劳而获không làm mà hưởng
侦获điều tra và bắt được (tang vật, tội phạm)
俘获bắt giữ
创获thành quả mới, thu hoạch mới
囊获thu hoạch được tất cả, giành được hết
截获chặn bắt, thu giữ được (trên đường vận chuyển)
抄获khám xét và thu giữ được
抓获bắt được, tóm được
拿获bắt được, tóm được (tội phạm)
捕获bắt được, tóm được (người hoặc vật)
搜获khám xét và thu được
Ví dụ
- 他获得了第一名。
Anh ấy giành được giải nhất.
- 今年的收获很大。
Thu hoạch năm nay rất lớn.
- 她获奖了。
Cô ấy đã đoạt giải.
- 学习有了很多收获。
Việc học đem lại nhiều thu hoạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.