Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

lấy

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穫 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 蒦 (Hoạch, biểu âm, cho âm huò). Chữ hình thanh: 禾 chỉ ý nghĩa (gặt lúa), 蒦 cho âm.

Hán-Việt: hoạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạch": 禾 (lúa) + 蒦 (biểu âm) — ngày hoạch, tay cầm liềm ra đồng gặt những bông lúa vàng.

Gương Hán-Việt

hoạch — dùng trong "thu hoạch" (收穫), "hoạch đắc" (thu được)

Mở khoá kiến thức

Biết 穫 mở khoá: 收穫 (thu hoạch), 一分耕耘一分收穫 (gieo nhân nào gặt quả ấy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穫 seal 1
Tiểu triện
穫 liushutong 1穫 liushutong 2穫 liushutong 3
Lục thư thông

穫 là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: 禾 (hòa — lúa) là phần biểu nghĩa, 蒦 là phần biểu âm. Nghĩa: gặt hái, thu hoạch lúa. Dùng trong 收穫 (thu hoạch). Có hình tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天是穫稻的季节。qiūtiān shì huò dào de jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa gặt lúa.

  • 今年收穫颇丰,农民喜笑颜开。jīnnián shōuhuò pō fēng, nóngmín xǐ xiào yán kāi. thanh 1

    Năm nay thu hoạch rất bội, nông dân vui mừng hớn hở.

  • 一分耕耘,一分收穫。yī fēn gēngyún, yī fēn shōuhuò. thanh 1

    Gieo nhân nào gặt quả ấy — công sức bỏ ra bao nhiêu thu về bấy nhiêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 穫, cùng nghĩa thu hoạch

  • bộ gốc, chỉ lúa nói chung

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.