Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

tan mau

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霍 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn). Chữ hội ý — hình ảnh đàn chim (隹) bay vút dưới cơn mưa (雨), gợi lên sự nhanh chóng, vụt qua tức thời. Từ đó 霍 mang nghĩa nhanh, đột ngột.

Hán-Việt: hoắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoắc": mưa (雨) trút xuống, đàn chim (隹) hoắc bay vụt — nhanh như chớp mắt.

Gương Hán-Việt

"hoắc" trong "huy hoắc" (挥霍 — phung phí), "hoắc loạn" (霍乱 — dịch tả)

Mở khoá kiến thức

Biết 霍 mở khoá: 挥霍 (huy hoắc – phung phí tiền bạc), 霍乱 (hoắc loạn – bệnh dịch tả)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霍 liushutong 1霍 liushutong 2霍 liushutong 3霍 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 霍 là chữ hội ý (ic): kết hợp 雨 (mưa) và 隹 (chim đuôi ngắn). Hình ảnh chim bay trong mưa gợi lên sự chuyển động nhanh, vụt qua. Nghĩa gốc là nhanh, đột nhiên. Hiện dùng chủ yếu trong từ 挥霍 (phung phí — tiêu xài vung tay) và 霍乱 (dịch tả). Cũng là họ phổ biến trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他挥霍无度,很快就破产了。Tā huīhuò wúdù, hěn kuài jiù pòchǎn le. thanh 1

    Anh ấy phung phí không kiểm soát, nhanh chóng phá sản.

  • 霍乱是一种严重的传染病。Huòluàn shì yī zhǒng yánzhòng de chuánrǎnbìng. thanh 4

    Dịch tả là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

  • 他霍地站了起来。Tā huò de zhàn le qǐlái. thanh 1

    Anh ấy đột ngột đứng bật dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huò, nghĩa khác nhau nhưng dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm huò, Hán-Việt hoặc, dễ lẫn lộn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.