Nghĩa tiếng Việt
tan mau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霍 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim đuôi ngắn). Chữ hội ý — hình ảnh đàn chim (隹) bay vút dưới cơn mưa (雨), gợi lên sự nhanh chóng, vụt qua tức thời. Từ đó 霍 mang nghĩa nhanh, đột ngột.
Hán-Việt: hoắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoắc": mưa (雨) trút xuống, đàn chim (隹) hoắc bay vụt — nhanh như chớp mắt.
Gương Hán-Việt
"hoắc" trong "huy hoắc" (挥霍 — phung phí), "hoắc loạn" (霍乱 — dịch tả)
Mở khoá kiến thức
Biết 霍 mở khoá: 挥霍 (huy hoắc – phung phí tiền bạc), 霍乱 (hoắc loạn – bệnh dịch tả)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霍 là chữ hội ý (ic): kết hợp 雨 (mưa) và 隹 (chim đuôi ngắn). Hình ảnh chim bay trong mưa gợi lên sự chuyển động nhanh, vụt qua. Nghĩa gốc là nhanh, đột nhiên. Hiện dùng chủ yếu trong từ 挥霍 (phung phí — tiêu xài vung tay) và 霍乱 (dịch tả). Cũng là họ phổ biến trong tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他挥霍无度,很快就破产了。
Anh ấy phung phí không kiểm soát, nhanh chóng phá sản.
- 霍乱是一种严重的传染病。
Dịch tả là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- 他霍地站了起来。
Anh ấy đột ngột đứng bật dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.